50 câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng — nhìn là đọc được ngay
Bạn không cần biết chữ Hán, cũng chưa cần thạo pinyin. 50 câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng dưới đây đều có phiên âm "đọc kiểu Việt" — nhìn vào là bật miệng nói được. Đây là những câu người đi làm dùng nhiều nhất mỗi ngày: chào hỏi, cảm ơn, hỏi đường, hỏi giá, và cả mấy câu "cứu nguy" khi nghe không kịp.
1. Chào hỏi & làm quen — nhóm câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng nhất
Ngày đầu vào công ty hay gặp đồng nghiệp mới, bạn chỉ cần vài câu này là đủ tạo thiện cảm. Mẹo nhỏ: với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên, dùng 您好 (nỉn hào) thay cho 你好 — lịch sự hơn hẳn, người Trung rất để ý điều này.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 你好 | nǐ hǎo | nỉ hào | xin chào |
| 您好 | nín hǎo | nỉn hào | chào lịch sự (với cấp trên, người lớn tuổi) |
| 早上好 | zǎoshang hǎo | chào sang hào | chào buổi sáng |
| 你好,我是新来的。 | Nǐ hǎo, wǒ shì xīn lái de. | nỉ hào, ùa sưa xin lải tơ | Xin chào, tôi là người mới. |
| 我叫…… | wǒ jiào… | ùa cheo… | Tôi tên là… (nói tên mình phía sau) |
| 我是越南人。 | Wǒ shì Yuènán rén. | ùa sưa uê nản rẩn | Tôi là người Việt Nam. |
| 认识你很高兴。 | Rènshi nǐ hěn gāoxìng. | rân sư nỉ hần cao xinh | Rất vui được làm quen. |
| 再见 | zàijiàn | chai chen | tạm biệt |
2. Cảm ơn & xin lỗi
Đây là nhóm câu "dùng cả đời" — nói đúng lúc là được quý ngay, kể cả khi phát âm chưa chuẩn. Nhớ cặp đôi đi cùng nhau: người ta nói 谢谢 (xê xê) thì mình đáp 不客气 (pu khơ chi); mình lỡ nói 对不起 (tuây pu chì) thì thường sẽ nghe lại 没关系 (mẩy quan xi) — không sao đâu.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 谢谢 | xièxie | xê xê | cảm ơn |
| 谢谢你。 | Xièxie nǐ. | xê xê nì | Cảm ơn anh/chị. |
| 不客气 | bú kèqi | pu khơ chi | không có gì |
| 对不起 | duìbuqǐ | tuây pu chì | xin lỗi |
| 没关系 | méi guānxi | mẩy quan xi | không sao |
| 麻烦你了,谢谢。 | Máfan nǐ le, xièxie. | mả phan nì lơ, xê xê | Làm phiền anh/chị rồi, cảm ơn. |
Bài học miễn phí, có audio + phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.
3. Câu hỏi thường dùng
Muốn hỏi gì, cứ mở đầu bằng 请问 (chình uân) — "xin hỏi" — rồi ghép câu hỏi phía sau, vừa lịch sự vừa dễ được giúp. Tám câu dưới đây phủ gần hết tình huống hằng ngày: hỏi đồ vật, hỏi chỗ, hỏi giờ, hỏi cách làm.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 请问,厕所在哪里? | Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ? | chình uân, xơ xuồ chai nả lì | Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? |
| 这是什么? | Zhè shì shénme? | trơ sưa sẩn mơ | Đây là cái gì? |
| 他是谁? | Tā shì shéi? | tha sưa sẩy | Anh ấy là ai? |
| 现在几点? | Xiànzài jǐ diǎn? | xiên chai chỉ tèng | Bây giờ mấy giờ? |
| 今天几号? | Jīntiān jǐ hào? | chin thiên chì hao | Hôm nay ngày mấy? |
| 这个怎么做? | Zhège zěnme zuò? | trơ cơ chần mơ chuô | Cái này làm thế nào? |
| 为什么不行? | Wèishénme bù xíng? | uây sẩn mơ pu xỉnh | Tại sao không được? |
| 一共多少个? | Yígòng duōshao ge? | di cung tuô sao cơ | Tổng cộng bao nhiêu cái? |
4. Đồng ý & từ chối
Trả lời ngắn gọn, rõ ràng là kỹ năng quan trọng nhất khi vốn từ còn ít. Đặc biệt câu 我不会,请教我一下 (ùa pu huây, chình cheo ùa di xia) — "tôi không biết làm, xin dạy tôi" — nói được câu này, bạn sẽ được chỉ việc tận tay thay vì làm sai rồi bị nhắc.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 好,谢谢! | Hǎo, xièxie! | hào, xê xê | Được, cảm ơn! |
| 对,是这样。 | Duì, shì zhèyàng. | tuây, sưa trơ dang | Đúng, là như vậy. |
| 可以 | kěyǐ | khở dì | được / có thể |
| 不行 | bù xíng | pu xỉnh | không được |
| 不是这个。 | Bú shì zhège. | pu sưa trơ cơ | Không phải cái này. |
| 我不要这个。 | Wǒ bú yào zhège. | ùa pu dao trơ cơ | Tôi không cần cái này. |
| 我不会,请教我一下。 | Wǒ bú huì, qǐng jiāo wǒ yíxià. | ùa pu huây, chình cheo ùa di xia | Tôi không biết làm, xin dạy tôi. |
5. Mua bán & con số
Đi chợ, mua đồ ăn, gọi ship — chỉ cần hỏi giá, trả giá và đếm được là xong. Số đếm tiếng Trung rất dễ: thuộc 1–10 là ghép được đến 99 (ví dụ 25 = "hai mươi lăm" y như tiếng Việt). Muốn học kỹ phần này, xem thêm bài số đếm tiếng Trung.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 多少钱? | Duōshao qián? | tuô sao chiển | Bao nhiêu tiền? |
| 太贵了! | Tài guì le! | thai cuây lơ | Đắt quá! |
| 便宜一点。 | Piányi yìdiǎn. | phiển di di tèng | Rẻ hơn chút đi. |
| 我要这个。 | Wǒ yào zhège. | ùa dao trơ cơ | Tôi lấy cái này. |
| 我要三个。 | Wǒ yào sān ge. | ùa dao xan cơ | Tôi cần ba cái. |
| 一 二 三 | yī èr sān | di, ơ, xan | 1, 2, 3 |
| 七 八 九 十 | qī bā jiǔ shí | chi, pa, chìu, sử | 7, 8, 9, 10 |
6. Trong công việc
Nhóm này lấy thẳng từ các bài học "Tiếng Trung nhà máy" của Pengu — toàn câu công nhân dùng thật mỗi ca: hỏi tổ trưởng cách làm, báo thiếu đồ, báo sản lượng. Cuối ca, nói 辛苦了 (xin khù lơ) — "vất vả rồi" — với đồng nghiệp là cách chào thân thiện nhất.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 组长,这个怎么做? | Zǔzhǎng, zhège zěnme zuò? | chủ tràng, trơ cơ chần mơ chuô | Tổ trưởng, cái này làm sao ạ? |
| 师傅,请教您一下。 | Shīfu, qǐngjiào nín yíxià. | sư phu, chình cheo nỉn di xia | Sư phụ, cho em hỏi một chút. |
| 我没有手套。 | Wǒ méiyǒu shǒutào. | ùa mẩy dẩu sầu thao | Tôi không có găng tay. |
| 今天做了一千个。 | Jīntiān zuò le yìqiān ge. | chin thiên chuô lơ di chiên cơ | Hôm nay làm được một nghìn cái. |
| 现在八点半。 | Xiànzài bā diǎn bàn. | xiên chai pa tèng pan | Bây giờ tám rưỡi. |
| 这个可以,那个不行。 | Zhège kěyǐ, nàge bù xíng. | trơ cơ khở dì, na cơ pu xỉnh | Cái này được, cái kia không được. |
| 明白了,谢谢! | Míngbai le, xièxie! | mỉnh pải lơ, xê xê | Hiểu rồi, cảm ơn! |
| 辛苦了! | Xīnkǔ le! | xin khù lơ | Vất vả rồi! (nói cuối ca) |
7. Câu "cứu nguy" khi không hiểu
Ai mới học cũng sẽ có lúc nghe không kịp — chuyện bình thường. Quan trọng là đừng gật đại. Sáu câu này giúp bạn xin nói chậm, xin nhắc lại, hỏi nghĩa — người Trung gặp người chịu hỏi thường rất sẵn lòng nói lại. Học thuộc nhóm này trước tiên, các nhóm khác học dần sau cũng được.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 我听不懂。 | Wǒ tīng bu dǒng. | ùa thinh pu tùng | Tôi nghe không hiểu. |
| 请再说一遍。 | Qǐng zài shuō yí biàn. | chình chai suô di piên | Xin nói lại lần nữa. |
| 请慢一点说。 | Qǐng màn yìdiǎn shuō. | chình man di tèng suô | Xin nói chậm chút. |
| 什么意思? | Shénme yìsi? | sẩn mơ di xư | Nghĩa là gì? |
| 这个中文怎么说? | Zhège Zhōngwén zěnme shuō? | trơ cơ trung uẩn chần mơ suô | Cái này tiếng Trung nói sao? |
| 请等一下。 | Qǐng děng yíxià. | chình tầng di xia | Xin đợi một chút. |
Học 50 câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng này thế nào cho vào đầu?
Đừng cố nhồi cả 50 câu một lúc. Cách làm hiệu quả với người bận đi làm:
- Mỗi ngày 1 nhóm, mỗi lần 10 phút — sáng học, tối ôn lại trước khi ngủ. Một tuần là đi hết 7 nhóm.
- Đọc to thành tiếng, đừng đọc thầm. Cột "đọc kiểu Việt" giúp bạn dám mở miệng ngay từ hôm nay; dấu ngang – hỏi – huyền trong đó chính là gợi ý thanh điệu (xem bài thanh điệu tiếng Trung để hiểu vì sao).
- Nghe audio rồi nhại theo — phiên âm kiểu Việt chỉ là gần đúng, tai nghe người bản xứ đọc mới chỉnh lại được giọng. Trong app Pengu, chạm vào từng từ là nghe được ngay.
- Dùng luôn trong ngày — gặp đồng nghiệp Trung Quốc, cứ 你好 và 谢谢 trước đã. Nói sai cũng không sao, có câu 没关系 (mẩy quan xi) rồi mà.
Học xong 50 câu này, bạn đã đủ vốn để chào hỏi, hỏi việc, mua đồ và tự cứu mình khi nghe không hiểu — nền tảng tốt để học tiếp từ vựng tiếng Trung nhà máy nếu bạn đang làm việc trong khu công nghiệp.
Bài học miễn phí, có audio + phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.