70 từ vựng tiếng Trung nhà máy, công xưởng thực chiến cho công nhân
Ngày đầu vào xưởng, tổ trưởng người Trung nói một tràng — mình đứng im, không hiểu gì, chỉ sợ làm sai. Cảm giác đó ai đi làm công ty Trung Quốc cũng từng trải qua. Tin tốt là: bạn không cần giỏi tiếng Trung để làm việc được. Chỉ cần khoảng 50–70 từ đúng trọng tâm dưới đây là nghe được chỉ thị cơ bản, hỏi lại được khi chưa rõ, và báo cáo được với tổ trưởng.
Bài này gom 70 từ vựng tiếng Trung nhà máy hay dùng nhất, chia theo 6 nhóm tình huống + 10 mẫu câu thực chiến. Mỗi từ có đủ chữ Hán, pinyin, đọc kiểu Việt và nghĩa — người chưa biết pinyin vẫn nhìn là đọc được ngay. Đây cũng chính là bộ từ trong app Tiếng Trung nhà máy của Pengu, dùng cho công nhân Việt làm ở các công ty điện tử như Foxconn, Luxshare, Goertek.
1. Chức vụ & con người trong xưởng
Nhóm từ quan trọng số 1, vì trong xưởng gọi đúng vai người đối diện trước, rồi mới nói việc — vừa lễ phép, vừa để người ta biết bạn đang nói với ai. Người bạn gặp nhiều nhất mỗi ngày là 组长 (tổ trưởng) và 师傅 (sư phụ — thợ lành nghề chỉ việc cho mình).
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 组长 | zǔzhǎng | chủ tràng | tổ trưởng |
| 线长 | xiànzhǎng | xiên tràng | trưởng chuyền |
| 班长 | bānzhǎng | pan tràng | trưởng ca, ca trưởng |
| 主管 | zhǔguǎn | trủ quàn | quản lý, giám sát |
| 经理 | jīnglǐ | chinh lì | giám đốc, quản lý cấp cao |
| 领导 | lǐngdǎo | lỉnh tào | lãnh đạo, sếp |
| 老板 | lǎobǎn | lảo pàn | ông chủ |
| 师傅 | shīfu | sư phu | sư phụ, thợ lành nghề (gọi kính) |
| 技术员 | jìshùyuán | chi su duyển | nhân viên kỹ thuật |
| 作业员 | zuòyèyuán | chua dê duyển | công nhân thao tác |
| 新人 | xīnrén | xin rẩn | người mới |
Mẹo nhỏ: với người bậc trên, dùng 您 (nín — nỉn) thay cho 你 (nǐ — nì) khi thưa gửi, ví dụ 师傅,请教您一下 — “Sư phụ, cho em hỏi một chút”.
2. Ca kíp & chấm công
Vào ca, tan ca, tăng ca, chấm công — mấy từ này ngày nào cũng nghe qua loa, nghe trong họp đầu ca. Nghe được câu 今天要加班吗? (hôm nay có tăng ca không?) là bạn chủ động được lịch của mình ngay.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 上班 | shàngbān | sang pan | đi làm, vào ca |
| 下班 | xiàbān | xia pan | tan làm, hết ca |
| 白班 | báibān | pải pan | ca ngày |
| 夜班 | yèbān | dê pan | ca đêm |
| 打卡 | dǎkǎ | tả khà | chấm công (quẹt thẻ) |
| 加班 | jiābān | chia pan | tăng ca |
| 加班费 | jiābānfèi | chia pan phây | tiền tăng ca |
| 请假 | qǐngjià | chình chia | xin nghỉ (phép) |
| 病假 | bìngjià | pinh chia | nghỉ ốm |
| 事假 | shìjià | sưa chia | nghỉ việc riêng |
| 休息 | xiūxi | xiu xi | nghỉ, giải lao |
| 迟到 | chídào | trử tao | đi muộn |
| 早退 | zǎotuì | chào thuây | về sớm |
Muốn xin nghỉ cho đúng cách (nói gì với tổ trưởng, điền đơn ra sao), xem bài chi tiết: xin nghỉ phép tiếng Trung.
Bài học miễn phí, có audio + phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.
3. Thao tác dây chuyền
Trên chuyền, chỉ thị thường rất ngắn: 快点 (nhanh lên), 停 (dừng), 轻拿轻放 (nhẹ tay). Nghe hiểu mấy từ một–hai âm tiết này là theo kịp nhịp làm việc, không bị lơ ngơ giữa chuyền.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 生产线 | shēngchǎnxiàn | sâng tràn xiên | dây chuyền sản xuất |
| 流水线 | liúshuǐxiàn | lỉu suầy xiên | chuyền, line |
| 工位 | gōngwèi | cung uây | vị trí làm việc |
| 拿 | ná | nả | cầm, lấy |
| 放 | fàng | phang | đặt, để |
| 换 | huàn | hoan | đổi, thay |
| 检查 | jiǎnchá | chiền trả | kiểm tra |
| 上料 | shàngliào | sang leo | lên liệu, cấp hàng vào |
| 补料 | bǔliào | pù leo | bổ sung liệu, thêm hàng |
| 快点 | kuài diǎn | khoai tèng | nhanh lên |
| 慢点 | màn diǎn | man tèng | chậm lại |
| 停 | tíng | thỉnh | dừng, ngừng |
| 轻拿轻放 | qīng ná qīng fàng | chinh nả chinh phang | cầm nhẹ đặt nhẹ, nhẹ tay |
Khi nghe chỉ thị mà chưa chắc mình hiểu đúng, cứ hỏi lại: 这样对吗? (thế này đúng không?) — hỏi một câu còn hơn làm sai cả lô hàng.
4. Linh kiện & vật tư điện tử
Nhóm này dành cho anh chị em làm điện tử, lắp ráp — điện thoại, tai nghe, bo mạch. Không cần nhớ hết một lúc: cứ nhớ trước tên mấy thứ mình cầm trên tay mỗi ngày ở công đoạn của mình.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 物料 | wùliào | u leo | vật tư, nguyên vật liệu |
| 螺丝 | luósī | lủa xư | con ốc, con vít |
| 电路板 | diànlùbǎn | tiên lu pàn | bo mạch (PCB) |
| 芯片 | xīnpiàn | xin phiên | chip, IC |
| 排线 | páixiàn | phải xiên | cáp dẹp (flex/FPC) |
| 连接器 | liánjiēqì | liển chê chi | connector, đầu nối |
| 外壳 | wàiké | oai khở | vỏ, vỏ máy |
| 标签 | biāoqiān | peo chiên | nhãn, tem |
| 锡膏 | xīgāo | xi cao | kem thiếc (solder paste) |
| 胶水 | jiāoshuǐ | cheo suầy | keo (nước) |
| 酒精 | jiǔjīng | chìu chinh | cồn |
Câu hay gặp trên chuyền: 螺丝不够了 — “hết ốc rồi”; 连接器要插到底 — “connector phải cắm hết vào”.
5. Chất lượng & lỗi hàng (QC, OK/NG)
Đây là nhóm từ “giữ việc” cho bạn. Phân biệt được 良品 (hàng tốt — OK) với 不良品 (hàng lỗi — NG), biết báo 这个有问题 (cái này có vấn đề) là tổ trưởng đã yên tâm giao việc. Ai muốn lên QC hay phiên dịch thì nhóm này càng phải chắc.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 品质 | pǐnzhì | phìn trư | chất lượng (bộ phận QC: 品质部) |
| 良品 | liángpǐn | liảng phìn | hàng tốt (OK) |
| 不良品 | bùliángpǐn | pu liảng phìn | hàng lỗi (NG) |
| 良率 | liánglǜ | liảng luy | tỷ lệ hàng tốt (yield) |
| 合格 | hégé | hở cở | đạt, đạt chuẩn |
| 不合格 | bù hégé | pu hở cở | không đạt |
| 问题 | wèntí | uân thỉ | vấn đề |
| 划伤 | huáshāng | hoả sang | trầy xước |
| 返工 | fǎngōng | phàn cung | làm lại (rework) |
| 返修 | fǎnxiū | phàn xiu | sửa lại (rework/sửa hàng) |
| 报废 | bàofèi | pao phây | loại bỏ, hủy (scrap) |
Trong xưởng người ta cũng nói thẳng “OK” và “NG” như tiếng Việt mình, kèm quy ước màu: 良品放绿色筐 — hàng tốt để khay xanh; NG để khay đỏ. Câu báo lỗi chuẩn: 组长,这个有问题 (chủ tràng, trơ cơ dầu uân thỉ) — “Tổ trưởng, cái này có vấn đề”.
6. An toàn lao động
Nhóm từ phải thuộc ngay từ ngày đầu, vì liên quan trực tiếp đến an toàn của chính bạn. Nghe 危险 (nguy hiểm) hay 小心 (cẩn thận) là phải phản xạ được liền, không kịp tra từ điển đâu.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 安全 | ānquán | an chuyển | an toàn |
| 注意 | zhùyì | tru di | chú ý |
| 危险 | wēixiǎn | uây xiền | nguy hiểm |
| 小心 | xiǎoxīn | xèo xin | cẩn thận |
| 口罩 | kǒuzhào | khầu trao | khẩu trang |
| 手套 | shǒutào | sầu thao | găng tay |
| 无尘服 | wúchénfú | ủ trẩn phủ | áo phòng sạch |
| 防静电 | fángjìngdiàn | phảng chinh tiên | chống tĩnh điện (ESD) |
| 静电环 | jìngdiànhuán | chinh tiên hoản | vòng tĩnh điện (đeo cổ tay) |
| 接地 | jiēdì | chê ti | tiếp đất, nối đất |
| 触电 | chùdiàn | tru tiên | giật điện |
Câu nhắc hay nghe nhất mỗi sáng: 大家注意安全 — “mọi người chú ý an toàn”. Làm điện tử thì nhớ thêm: 上线前戴好静电环 — trước khi lên chuyền đeo vòng tĩnh điện.
7. 10 mẫu câu thực chiến hay dùng nhất
Từ vựng rời rạc chưa đủ — 10 câu này ghép sẵn cho đúng tình huống, học thuộc là dùng được nguyên câu. Câu số 2 là “câu sinh tồn” quan trọng nhất: thà hỏi lại còn hơn gật đại rồi làm sai.
| Chữ Hán | Pinyin | Đọc kiểu Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 我做完了。 | Wǒ zuò wán le. | — | Em làm xong rồi. |
| 对不起,我听不懂,请再说一遍。 | Duìbuqǐ, wǒ tīng bu dǒng, qǐng zài shuō yí biàn. | tuây pu chì, ùa thinh pu tùng, chình chai suô di piên | Xin lỗi, tôi nghe không hiểu, xin nói lại lần nữa. |
| 机器坏了。 | Jīqì huài le. | — | Máy hỏng rồi. |
| 组长,这个怎么做? | Zǔzhǎng, zhège zěnme zuò? | chủ tràng, trơ cơ chần mơ chuô | Tổ trưởng, cái này làm sao ạ? |
| 料没有了。 | Liào méiyǒu le. | leo mẩy dầu lơ | Hết liệu rồi. |
| 明白了,谢谢! | Míngbai le, xièxie! | mỉnh pải lơ, xê xê | Hiểu rồi, cảm ơn! |
| 组长,我可以上厕所吗? | Zǔzhǎng, wǒ kěyǐ shàng cèsuǒ ma? | chủ tràng, ùa khở dì sang xơ xùa ma | Tổ trưởng, em đi vệ sinh được không ạ? |
| 今天要加班吗? | Jīntiān yào jiābān ma? | chin thiên dao chia pan ma | Hôm nay có tăng ca không? |
| 我不舒服。 | Wǒ bù shūfu. | ùa pu su phu | Em không khỏe. |
| 这个是不良品。 | Zhège shì bùliángpǐn. | — | Cái này là hàng lỗi. |
Câu cuối 辛苦了 (xin khù lơ) là câu “ghi điểm” với đồng nghiệp và tổ trưởng người Trung — nói lúc cuối ca, ai nghe cũng thấy dễ chịu. Muốn thêm câu giao tiếp cho các tình huống ngoài xưởng, xem tiếp các câu tiếng Trung giao tiếp thông dụng.
Học 70 từ vựng tiếng Trung nhà máy này thế nào?
- Học theo ca làm, đừng học theo bảng chữ. Sáng vào ca học nhóm chấm công, đứng chuyền học nhóm thao tác, gặp hàng lỗi mở nhóm QC ra xem — từ gắn với việc thật sẽ nhớ lâu hơn nhiều.
- Mỗi ngày 5–7 từ là đủ. 70 từ chia ra chỉ khoảng 2 tuần. Học ít mà dùng ngay hôm đó với tổ trưởng, sư phụ — còn hơn học 50 từ rồi quên sạch.
- Phải nghe audio. Đọc kiểu Việt giúp bạn dám mở miệng, nhưng tiếng Trung có thanh điệu — nghe người bản xứ đọc rồi bắt chước thì tổ trưởng mới nghe ra bạn nói gì.
- Đừng sợ sai. Nói sai thanh điệu vẫn hơn không nói. Kèm cử chỉ, chỉ tay vào vật — người Trung trong xưởng quen làm việc với người Việt, họ sẽ hiểu và sửa cho bạn.
Nếu bạn mới bắt đầu từ con số 0, nên học thêm phần phát âm nền tảng theo lộ trình trong bài tự học tiếng Trung cho người mới bắt đầu.
Bài học miễn phí, có audio + phiên âm kiểu Việt — không cần tạo tài khoản.